Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
名人
めいじん
bậc thầy; chuyên gia; Meijin (danh hiệu chuyên nghiệp)
名人
めいじん
Người thầy cờ vây (tiểu thuyết 1951 của Yasunari Kawabata)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật