Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
只今 ただ今 唯今
ただいま
tôi về rồi!; bây giờ; hiện tại; vừa mới; cách đây ít lâu; ngay lập tức; sớm
只今
しこん
ngay bây giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật