Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
只今 ただ今 唯今
ただいま
tôi về rồi!; bây giờ; hiện tại; vừa mới; cách đây ít lâu; ngay lập tức; sớm
只今
しこん
ngay bây giờ