Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
古文
こぶん
văn bản cổ; văn học cổ điển; chữ Hán cổ (trước thời Tần); chữ Hán dùng trước thời Tần
古文
こもん
chữ Hán