Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
博士
はかせ
chuyên gia; người uyên bác; tiến sĩ; bác sĩ; giảng viên triều đình; dấu nhấn trong tụng kinh
博士
はくし
tiến sĩ