Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
南
みなみ
phía nam
南
ナン
gió nam (mạt chược); bài thắng với một bộ gió nam (mạt chược)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật