Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半身
はんしん
nửa thân; nửa chiều dài
半身
はんみ
tư thế với chân tạo thành hình chữ L, một chân cong phía trước và chân kia duỗi ra phía sau (võ thuật, kịch truyền thống)