Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半生
はんせい
nửa cuộc đời; nửa đời người; cuộc đời cho đến nay
半生
はんしょう
nửa chết