Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
半生
はんせい
nửa cuộc đời; nửa đời người; cuộc đời cho đến nay
半生
はんしょう
nửa chết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật