Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
升 枡 桝 斗
ます
dụng cụ đo lường; hộp đo lường; thước đo; hộp (chỗ ngồi trong nhà hát, v.v.); ô vuông trên lưới; ô lưới; khối đỡ vuông (trên đỉnh cột)
升
しょう
đơn vị thể tích truyền thống, khoảng 1,8 lít; shō