Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
助
じょ
giúp đỡ; cứu trợ
助
すけ
giúp đỡ; trợ giúp; cô gái; em gái

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật