Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
助
じょ
giúp đỡ; cứu trợ
助
すけ
giúp đỡ; trợ giúp; cô gái; em gái