Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
力
りょく
sức mạnh; khả năng
力
ちから
lực; sức mạnh; năng lượng; khả năng; năng lực; trình độ; hiệu quả; tác dụng; nỗ lực; cố gắng; gắng sức; quyền lực; thẩm quyền; ảnh hưởng; hỗ trợ; giúp đỡ; trợ giúp; nhấn mạnh; phương tiện; tài nguyên
力
りき
sức mạnh; khả năng; sức mạnh của ... người; sức mạnh của ... đàn ông

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật