Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前方
ぜんぽう
phía trước; có mặt trước vuông
前方
まえかた
trước đây; phía trước; chưa trưởng thành