Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
前方
ぜんぽう
phía trước; có mặt trước vuông
前方
まえかた
trước đây; phía trước; chưa trưởng thành

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật