Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
削る
けずる
bào (gỗ, da, v.v.); mài (bút chì); bào; gọt; cạo; xói mòn; cắt giảm (ngân sách, chi phí, nhân sự, thời gian, v.v.); giảm bớt; xóa; loại bỏ; gạch bỏ; xóa bỏ
削る 斫る 砕る
はつる
bào (đặc biệt là bê tông); lấy phần trăm; lấy phần

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật