Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
別
べつ, べち
Phân biệt; khác biệt; Riêng biệt; khác; thêm; Ngoại lệ; loại trừ; Phân loại theo; xếp hạng theo
別
わけ
lãnh chúa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật