Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別
べつ, べち
Phân biệt; khác biệt; Riêng biệt; khác; thêm; Ngoại lệ; loại trừ; Phân loại theo; xếp hạng theo
別
わけ
lãnh chúa