Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
刃
は
lưỡi (dao, kiếm); chấu (của phích cắm điện)
刃
やいば
lưỡi; kiếm; lưỡi rèn; hoa văn trên lưỡi rèn; độ sắc bén; gạo chưa xay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật