Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刃
は
lưỡi (dao, kiếm); chấu (của phích cắm điện)
刃
やいば
lưỡi; kiếm; lưỡi rèn; hoa văn trên lưỡi rèn; độ sắc bén; gạo chưa xay