Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
出
で
ra ngoài; đi ra ngoài; dòng chảy; mọc (mặt trời hoặc mặt trăng); đi làm; xuất hiện (trên sân khấu); đến lượt mình lên sân khấu; bắt đầu; khởi đầu; nguồn gốc; xuất xứ; người (hoặc vật) xuất phát từ ...; tốt nghiệp từ ...; người gốc ...; thành viên của ...
出
しゅつ
xuất hiện; nổi lên; sinh ra trong (một gia đình nào đó); là người gốc (một nơi nào đó)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật