Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
再建
さいけん
tái xây dựng; tái thiết; phục hồi; tái tạo dạng nguyên thủy
再建
さいこん
(đền hoặc chùa) tái xây dựng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật