Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
再建
さいけん
tái xây dựng; tái thiết; phục hồi; tái tạo dạng nguyên thủy
再建
さいこん
(đền hoặc chùa) tái xây dựng