Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
円錐 丸錐
まるぎり
mũi khoan tròn
円錐 円すい
えんすい
hình nón

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật