Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
入会
にゅうかい
gia nhập
入会 入り会い 入合
いりあい
đất công; quyền sử dụng đất công

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật