Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
優
やさ
dịu dàng; ân cần
優
ゆう
xuất sắc; hạng A; ưu việt; xuất sắc; dịu dàng; thanh lịch; khéo léo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật