Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
優
やさ
dịu dàng; ân cần
優
ゆう
xuất sắc; hạng A; ưu việt; xuất sắc; dịu dàng; thanh lịch; khéo léo