Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
僕
ぼく
tôi; bạn; người hầu nam
僕
やつがれ
tôi
僕 下部 隷
しもべ
người hầu; người hầu nam
臣 奴 僕
やつこ, つぶね, やつこらま
Nô lệ; Người hầu; Tù nhân; Tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật