Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
偽 贋
にせ
giả; giả mạo; giả dối; giả-
偽
ぎ
giả dối; sự giả dối

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật