Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
保安
ほあん
bảo vệ hòa bình; an ninh; an toàn
保安
ほうあん, ほあん
Thời kỳ Hōan (10/4/1120-3/4/1124)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật