Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
保安
ほあん
bảo vệ hòa bình; an ninh; an toàn
保安
ほうあん, ほあん
Thời kỳ Hōan (10/4/1120-3/4/1124)