Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
何時
いつ
khi nào; vào lúc nào; bao lâu; thời gian bình thường; ngày thường
何時
なんじ
giờ nào; mấy giờ
何時 何どき
なんどき
khi nào; vào lúc nào; mấy giờ