Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
何時
いつ
khi nào; vào lúc nào; bao lâu; thời gian bình thường; ngày thường
何時
なんじ
giờ nào; mấy giờ
何時 何どき
なんどき
khi nào; vào lúc nào; mấy giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật