Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
何分 何ぶん
なにぶん
một ít; một chút; một số loại; xin vui lòng; dù sao; dù thế nào; dù sao đi nữa; sau tất cả
何分
なんぷん
phút nào; bao nhiêu phút