Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
何人 何びと
なにびと, なんびと
bất kỳ ai; bất kỳ người nào; ai đó
何人
なんにん
bao nhiêu người; một số người
何人
なにじん
quốc tịch nào

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật