Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
何人 何びと
なにびと, なんびと
bất kỳ ai; bất kỳ người nào; ai đó
何人
なんにん
bao nhiêu người; một số người
何人
なにじん
quốc tịch nào