Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
伝言
でんごん
tin nhắn (bằng lời); lời nhắn
伝言
つてこと
tin nhắn (bằng lời); lời nhắn; tin đồn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật