Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伝言
でんごん
tin nhắn (bằng lời); lời nhắn
伝言
つてこと
tin nhắn (bằng lời); lời nhắn; tin đồn