Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
会
かい
cuộc họp; hội nghị; tiệc; buổi họp mặt; cuộc thi thể thao; hội; hiệp hội; câu lạc bộ
会
え
buổi họp mặt (đặc biệt là Phật giáo, lễ hội, v.v.)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật