Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
会
かい
cuộc họp; hội nghị; tiệc; buổi họp mặt; cuộc thi thể thao; hội; hiệp hội; câu lạc bộ
会
え
buổi họp mặt (đặc biệt là Phật giáo, lễ hội, v.v.)