Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仮 仮り
かり
tạm thời; lâm thời; giả; tên giả; biệt danh; giả định; lý thuyết
仮
け
thiếu thực chất và chỉ tồn tại trên danh nghĩa