Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
代物
しろもの
hàng hóa; sản phẩm; đồ tốt; người tốt; việc tốt; thứ tốt; gái mại dâm; giá cả; chi phí; tiền bạc
代物
だいぶつ
vật thay thế

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật