Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
他
た
khác
他 外
ほか
nơi khác; chỗ khác; bên ngoài; khác; người khác; cái khác; phần còn lại; vượt ngoài; ngoài; ngoại trừ; nhưng; ngoài; ngoài ra; thêm vào; cũng như

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật