Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仕込み 仕込
しこみ
đào tạo; giáo dục; nuôi dạy; dự trữ; tích trữ; chuẩn bị (nguyên liệu); cô gái học làm geisha
仕込み
じこみ
học được từ ...