Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仏語 佛語
ふつご
tiếng Pháp
仏語
ぶつご
thuật ngữ Phật giáo; lời dạy của Phật