Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
仏 佛 𠏹
ほとけ
Phật; Thích Ca Mâu Ni; tượng Phật; người đã khuất; người nhân từ
仏
ふつ
Pháp
仏
ぶつ
Phật; Phật giáo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật