Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
今時 今どき
いまどき
ngày nay; giờ này
今時
こんじ
bây giờ; hiện tại; hiện nay; ngày nay; thời nay