Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
今
いま
bây giờ; thêm nữa
今
こん
hiện tại; ngày nay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật