Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人々 人びと 人人
ひとびと
mọi người; mỗi người; tất cả mọi người
人々 人人
にんにん
mỗi người