Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
人々 人びと 人人
ひとびと
mọi người; mỗi người; tất cả mọi người
人々 人人
にんにん
mỗi người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật