Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
主神
しゅしん
thần chính
主神
かんづかさ, かみづかさ, かむづかさ
người quản lý nghi lễ tôn giáo trong khu vực dazaifu (hệ thống ritsuryō)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật