Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
主神
しゅしん
thần chính
主神
かんづかさ, かみづかさ, かむづかさ
người quản lý nghi lễ tôn giáo trong khu vực dazaifu (hệ thống ritsuryō)