Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
中間
ちゅうかん
giữa; trung gian; vị trí trung lập; trung gian; tạm thời
中間 仲間
ちゅうげん
người hầu samurai; người hầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật