Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
不器用 無器用
ぶきよう
vụng về; lóng ngóng; không khéo léo; không có năng lực; vụng về; lóng ngóng; (xã hội) vụng về
不器用 無器用
ぶきっちょ, ぶきっちょう
vụng về; lóng ngóng; không khéo léo; bất tài; vụng về; lóng ngóng; (xã hội) vụng về

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật