Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
下等
かとう
kém hơn; thô tục; thô bỉ; cấp thấp
下等
げら
tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật