Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一途 一図
いちず
chuyên tâm; quyết tâm; tận tâm
一途
いっと
cách; con đường; cách duy nhất