Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
一途 一図
いちず
chuyên tâm; quyết tâm; tận tâm
一途
いっと
cách; con đường; cách duy nhất

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật