Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
一角
いっかく
góc; phần; một sừng; trụ cột; thành viên; góc đầu tiên; cá kỳ lân biển
一角 一廉 一かど
ひとかど, いっかど
đáng kể; đáng nể; đầy đủ; hợp lý; phù hợp; một vấn đề; một lĩnh vực

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật