Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
一色
いっしょく
một màu; một loại; một xu hướng; là tâm trạng, tình cảm, sự chú ý duy nhất, v.v.
一色
ひといろ
một màu; một loại
一色
いっしき
một màu; dùng một loại cây (trong ikebana); chuyên tâm; toàn tâm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật