Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一色
いっしょく
một màu; một loại; một xu hướng; là tâm trạng, tình cảm, sự chú ý duy nhất, v.v.
一色
ひといろ
một màu; một loại
一色
いっしき
một màu; dùng một loại cây (trong ikebana); chuyên tâm; toàn tâm