Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
一押し ひと押し
ひとおし
một cú đẩy; một nỗ lực nữa
一押し 一推し いち押し いち推し 1押し
いちおし
đề xuất hàng đầu; rất được khuyến khích

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật