Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
p値
[Trị]
ピーち
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
giá trị p
Hán tự
値
Trị
giá; chi phí; giá trị