Unix系 [Hệ]

ユニックス系 [Hệ]

ユニックスけい

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: Tin học

dòng họ Unix (ví dụ: Linux, BSD, AIX); họ Unix (các hệ điều hành); giống Unix