Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
UNICEF
ユニセフ
🔊
Danh từ chung
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc; UNICEF