TTS
ティー・ティー・エス
ティーティーエス
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
bán chuyển khoản điện báo (tỷ giá tiền tệ); TTS
🔗 電信売相場
Danh từ chung
Lĩnh vực: Dược lý
hệ thống điều trị qua da; TTS
🔗 経皮治療システム
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chuyển văn bản thành giọng nói; TTS
🔗 テキストトゥスピーチ
Danh từ chung
sự thay đổi ngưỡng tạm thời; TTS