S波 [Ba]

エス波 [Ba]

エスは

Danh từ chung

sóng S (ví dụ: của động đất); sóng thứ cấp

JP: 先程さきほどのはPなみでした。Sなみます。

VI: Vừa rồi là sóng P. Sóng S sắp đến.