S字結腸 [Tự Kết Tràng]
エスじけっちょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
đại tràng sigma
🔗 S状結腸
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
đại tràng sigma
🔗 S状結腸